Một số từ vựng hữu ích trong luyện thi Ielts chủ đề sport

11:06:2015 blu3_dolphin

Một trong những chủ đề rất quan trọng có khả năng cao bạn sẽ nhận được trong bài thi IELTS Speaking đó là những câu hỏi về Thể thao. Vì thế cô Hữu Hạnh sẽ giới thiệu những từ vựng Ielts chủ đề Sport nhé. Cực hữu ích giúp bạn luyện thi Ielts, kể cả tiếng anh giao tiếp nữa nha.

Sport Bambimi
Sport Bambimi

– an athletics meeting: hội nghị về điền kinh

– an athletics track/ a running track: đường đua

– an away game/an away match: trận đấu ở sân đối phương

– a brisk walk/ a fast walk: chạy bộ

– to do judo: tập judo

– a football fan: người hâm mộ bóng đá

– a fitness programme: chương trình tập luyện

– a football match: trận đấu bóng

– a football pitch: sân bóng

– a football season: mùa bóng

– to get into shape/ to become fit: phù hợp

– to go jogging: chạy bộ

– a home game:  trận đấu trong nhà

– to keep fit: giữ gìn vóc dáng

– to be out of condition: không đủ điều kiện sức khỏe

– a personal best: cá nhân tốt nhất

– a personal trainer: huấn luyện viên cá nhân

– to play tennis/football: chơi quần vợt/ bóng đá

– to run the marathon: chạy maratông

– a season ticket: vé mùa ( cho phép tham dự hầu hết các trận đấu thể thao)

– to set a record: lập kỉ lục

– a sports centre: trung tâm thể thảo

– sports facilities: những tiện nghi thể thao

– a squash/tennis/badminton court: sân chơi bóng quần/ quần vợt/ cầu lông

– strenuous exercise: nỗ lực tập luyện

– a strong swimmer/ a good swimmer: tay bơi cừ

– a swimming pool: hồ bơi

– to take up exercise: bắt đầu tập luyện

– to train hard: đào tạo cứng

– to qualify for/as sth: đủ tiêu chuẩn

– to eliminate sb from sth = to knock sb out of sth: loại khỏi cuộc thi

– to get through to sth: vượt qua

– to  give sth away: phản lưới nhà 

 – the rest of sth: những phần/ người còn lại

– draw: rút thăm/ trận đấu hòa.

– round: vòng đấu.

– rugby:  bóng bầu dục

– neutral: người trung lập

– venue: địa điểm tổ chức

– victory: chiến thắng

– league: giải đấu.

– dominate: chiếm ưu thế.

– on the verge: trên bờ vực

– unbeaten (a): không thể bị đánh bài

Cô Hữu Hạnh

Tham khảo thêm:

Lập kế hoạch du học

Đăng ký cho một buổi tư vấn miễn phí với nhân viên tư vấn giáo dục đào tạo của EFA bây giờ!

Đăng ký để Tư vấn
Lịch thi IELTS
Học bổng