Các cách từ “Head” được sử dụng trong thành ngữ và biểu cảm

09:07:2020 Lê Huyền

Theo trang web từ điển Cambridge, “head” có hai nghĩa đen được sử dụng nhiều nhất là phần cơ thể phía trên cổ, nơi bao gồm mắt, mũi, miệng, tai, não và nghĩa thứ hai của “head” là một ai đó phụ trách hoặc lãnh đạo một tổ chức, nhóm,… Và sau đây, EFA Việt Nam sẽ giúp bạn tìm hiểu sâu hơn về những thành ngữ và biểu cảm được sử dụng cùng với từ “head”. Các bạn cùng tìm hiểu nhé!

thành ngữ

1. Able to do something standing on one’s head.

Định nghĩa: làm một cái gì đó rất dễ dàng và không cần nỗ lực.

Ex:

He’s able to count backward standing on his head.

Anh ta có thể đếm ngược một cách dễ dàng.

Don’t worry about that. I can do it standing on my head.

Đừng lo về điều đó. Tôi có thể làm mà không vấn đề gì.

2. Bang your head against a brick wall.

Định nghĩa: làm một cái gì đó mà không có cơ hội thành công.

Ex:

I’ve been banging my head against a brick wall when it comes to finding a job.

Tôi đã không thành công nổi khi nhắc đến chuyện tìm việc.

Trying to convince Kevin is like banging your head against a brick wall.

Cố gắng thuyết phục Kevin giống như đập đầu vào tường vậy.

3. Beat something into someone’s head.

Định nghĩa: dạy ai đó một cái gì đó bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần.

Ex:

Sometimes you just need to beat grammar into your head.

Thỉnh thoảng bạn chỉ cần lặp đi lặp lại ngữ pháp thôi.

My father beat the importance of kindness into my head.

Cha tôi nhắc đi nhắc lại về tầm quan trọng của lòng tốt.

4. Bite someone’s head off.

Định nghĩa: chỉ trích ai đó mạnh mẽ.

Ex:

Tim bit my head off last night at the party.

Tim đã chỉ trích nặng nề tôi tại bữa tiệc tối qua 

Don’t bite my head off just because I made a mistake.

Đừng chỉ trích nặng nề tôi chỉ vì tôi mắc lỗi chứ.

5. Bring something to a head.

Định nghĩa: gây ra khủng hoảng. khiến cho tình huống tệ hơn.

Ex:

Don’t bring the situation to a head. We need to find a resolution.

Đừng làm tình huống trở nên tệ hơn. Chúng ta cần tìm một giải pháp.

The immigration situation brought the political crisis to a head.

Tình hình nhập cư đã khiến cuộc khủng hoảng chính trị trở nên tồi tệ hơn.

6. Bury one’s head in the sand.

Định nghĩa: hoàn toàn bỏ qua, làm ngơ một điều gì đó, thường là chi tiết quan trọng.

Ex:

You’ll have to face this situation so don’t  bury your head in the sand.

Bạn sẽ phải đối mặt với tình huống này vì vậy đừng làm ngơ nó.

He chose to bury his head in the sand and not confront her.

Anh ấy chọn cách bỏ qua cơ hội và không đối mặt với cô ấy.

7. Can’t make heads or tails out of something.

Định nghĩa: không thể hiểu một cái gì đó.

Ex:

I hate to admit that I can’t make heads or tails out of this math problem.

Tôi ghét phải công nhận rằng mình không thể hiểu nổi bài toán này.

The politicians can’t make heads or tails out of the current employment crisis.

Những nhà chính trị gia không thể hiểu được đầu đuôi cuộc khủng hoảng nghề nghiệp.

8. Drum something into someone’s head.

Định nghĩa: lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi ai đó học được điều gì đó.

Ex:

I had to drum German grammar into my head for two years before I could speak the language.

Tôi phải học đi học lại ngữ pháp Tiếng Đức 2 năm trước khi tôi có thể nói được ngôn ngữ ấy.

I think you should drum this into your head for the test next week.

Tôi nghĩ bạn nên ôn đi ôn lại cho bài kiểm cho tuần tới.

9. Fall head over heels in love.

Định nghĩa: yêu một cách sâu đậm.

Ex:

She fell head over heels in love with Tom.

Cô ấy yêu Tom một cách sâu đậm.

Have you ever fallen head over heels in love?

Bạn đã bao giờ yêu một cách sâu đậm chưa.

10. From head to toe.

Định nghĩa: từ đầu đến chân, khắp cơ thể.

Ex:

I was shaking from head to toe.

Tôi đã run khắp cơ thể.

He’s dressed in blue from head to toe.

Cô ấy mặc đồ màu canh từ đầu đến chân.

11. Get a head start on something.

Định nghĩa: Bắt đầu làm một việc gì đó sớm như một lợi thế.

Ex:

Let’s get a head start on the report tomorrow.

Hãy bắt đầu làm sớm bài báo cáo của ngày mai thôi.

She got a head start on her homework immediately after school.

Cô ấy bắt đầu làm bài tập sớm ngay sau giờ học.

12. Get your head above water.

Định nghĩa: cố gắng đối phó với những vấn đề khó khăn về tiền bạc, tài chính, trang trải chi phí.

Ex:

It’s clear that she’s scarcely able to keep her head above water.

Rõ ràng là cô ấy đang gặp rất nhiều khó khăn trong việc trang trải chi phí.

If I can find a job I’ll be able to get my head above water.

Nếu tôi tìm được một công việc tôi có thể trang trải chi phí.

13. Get someone or something out of one’s head.

Định nghĩa: loại bỏ ai đó hoặc một thứ gì đó khỏi suy nghĩ của bạn (thường được sử dụng trong những câu có hàm ý tiêu cực)

Ex:

I’m really sad that I can’t get her out of my head.

Tôi thực sự rất buồn vì không bỏ được cô ấy ra khỏi suy nghĩ của mình.

She spent three years getting those nightmares out of her head.

Cô ấy đã dành ba năm để bỏ những cơn ác mộng ra khỏi tâm trí mình.

14. Give someone a head’s start.

Định nghĩa: để người khác bắt đầu trước bạn trong một cuộc thi hoặc những sự kiện tương tự.

Ex:

I’ll give you twenty minutes head’s start.

Tôi sẽ cho bạn bắt đầu trước 20 phút.

Can you give me a head’s start ?

Bạn có thể cho tôi bắt đầu trước được không ?

15. Go over someone’s head.

Định nghĩa: quá khó hiểu đối với một ai đó.

Ex: 

I’m afraid that joke went over her head.

Tôi e rằng cô ấy không hiểu câu nói đùa đó. 

This situation goes over everyone head.

Không ai hiểu được tình huống này.

16. Go to someone’s head.

Định nghĩa: làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn những người khác

Ex:

His good grades went to his head.

Những điểm số tốt đã làm cậu ấy cảm thấy bản thân tốt hơn những người khác

Don’t let your success go to your head. Stay humble.

Đừng để thành công làm bạn cảm thấy mình tốt hơn những người khác. Hãy giữ khiêm tốn.

17. Have a good head on your shoulders.

Định nghĩa: Thông minh, sáng suốt.

Ex:

She’s got a good head on her shoulders.

Cô ấy rất thông minh.

You can trust him because he’s got a good head on his shoulders.

Bạn có thể tin tưởng anh ấy vì anh ấy rất sáng suốt.

18. Head someone or something off.

Định nghĩa: Can thiệp, chặn và chuyển hướng một ai đó hoặc một điều gì đó.

Ex:

Let’s head them off at the street.

Tôi sẽ chặn họ tại đường phố.

We need to head that problem off.

Chúng ta cần phải can thiệp vào vấn đề đó.

Xem thêm: 5 cấu trúc paraphrase quan trọng trong Writing Task 2. thành ngữ

Những từ và cụm từ hữu ích khi thực hiện IELTS Speaking Part 1.

Đó là những thành ngữ rất hay và hữu ích đi cùng với từ “Head”. Nếu các bạn có thể vận dụng vào phong cách nói chuyện của  mình thì chắc chắn, những cuộc trò chuyện của bạn sẽ trở nên thú vị hơn rất nhiều. Trong tương lai, EFA Việt Nam sẽ đem tới các bạn thêm nhiều bài viết bổ ích. Vì vậy các bạn hãy đón xem nhé. Chúc các bạn may mắn và thành công!


Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO EFA VIỆT NAM
EFA Vietnam Education Consultancy and Training Co., Ltd.
Website: www.efa.edu.vn – www.tienganhchonguoidilam.vn
Địa chỉ: Tầng 2, Tòa nhà Sapphire Palace, số 4 Chính Kinh, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hotline: +84 915 344 158 hoặc +84 916 159 707

Lập kế hoạch du học

Đăng ký Tư vấn du học miễn phí với EFA Việt Nam ngay bây giờ!

Tư vấn trực tuyến