IELTS Speaking: Tất tần tật các dạng đề điển hình trong Part 2 và ví dụ

28:02:2020 Lê Huyền

Trong bài thi IELTS Speaking, nếu như Part 1 thường liên quan tới  các câu hỏi có chủ đề mang tính cá nhân, xoay quanh các đề tài quen thuộc như: family, job, hobby,… thì bạn sẽ có thời gian ngắn chuẩn bị để trình bày về một chủ đề chi tiết hơn trong Part 2. Đây có coi đây là phần khá quan trọng, giúp thí sinh ăn điểm nhiều ở kỹ năng Speaking. Qua bài viết sau, EFA Việt Nam sẽ giới thiệu đến bạn những mẫu đề cụ thể, kèm theo hướng dẫn cách trả lời hiệu quả nhất trong IELTS Speaking Part 2 nhé!

I. Các dạng đề điển hình trong IELTS Speaking Part 2.

Chúng ta sẽ phân đề bài của IELTS Speaking Part 2 theo 08 chủ đề chính sau đây để bạn tham khảo. Chia theo chủ đề như vậy sẽ giúp bạn thuận lợi hơn cho việc học và ghi nhớ đó!

1. Chủ đề: Việc làm và học tập.

Các đề mẫu:

+ Describe your ideal job.

+ Describe your favorite subject.

+ Describe your workplace.

+ Describe your school in the past/ now.

+ Describe the job that you want to do when you’re young.

2. Chủ đề: Phương tiện truyền thông và văn hóa.

Các đề mẫu:

+ Describe a film/ music that you would like to share.

+ Describe the news that you heard from television/ radio.

+ Describe a game show or a quiz program you watched on TV or online.

+ Describe a new law in your country.

+ Describe a newspaper that you often read.

3. Chủ đề: Con người và động vật hoang dã.

Các đề mẫu:

+ Describe someone is good at work.

+ Describe the one that you admired.

+ Describe a member in your family.

+ Describe your best friend.

+ Describe your favorite pet or the one you would like to have.

4. Chủ đề: Du lịch và phương tiện di chuyển.

Các đề mẫu:

+ Describe a vacation that you remember.

+ Describe something you got from your trip.

+ Describe an unusual/ weird experience when you are on a vacation.

+ Describe the most popular transportation in your country.

+ Describe the country that you like to visit.

5. Chủ đề: Mua sắm và lối sống.

Các đề mẫu:

+ Describe your favorite singer/ music band.

+ Describe an item of clothing you enjoy buying/ wearing.

+ Describe a water sport you would like to try.

+ Describe the restaurant that you like.

6. Chủ đề: Sức khỏe và môi trường.

Các đề mẫu:

+ Describe the change that make your life changed.

+ Describe the environment in your country.

+ Describe the ideal healthy lifestyle.

+ Describe your favorite indoor/ outdoor activity.

7. Chủ đề: Nhà ở và địa điểm.

Các đề mẫu:

+ Describe the public place that you would love to go.

+ Describe the park/ supermarket/ etc.

+ Describe an iconic building you have been to or would love to go.

+ Describe the street in front of your house.

8. Chủ đề: Kí ức và trải nghiệm.

Các đề mẫu:

+ Describe the time that you tell the truth to someone.

+ Describe the interesting conversation that you have with someone.

+ Describe the time that you borrowed something.

+ Describe a day that you cannot forget.

+ Describe an occasion that you met someone.

 

II. Hướng dẫn trả lời cụ thể trong IELTS Speaking Part 2.

Bước 1: Sau khi giám khảo nói: “Now you can start talking for one to two minutes”, thí sinh sẽ bắt đầu bài nói. Giám khảo sẽ không ngắt lời cho đến khi thí sinh kết thúc phần trình bày của mình trong vòng 1 – 2 phút. Bạn nên dùng câu sau đây để mở đầu bài nói như sau:

Well, the … (từ then chốt) I want to share with you is (called) … (tên đối tượng cần mô tả, tiếp theo là một trong những mệnh đề phụ sau: 

  • which is a … (đặc điểm, tính chất), specialising in … (thông tin cụ thể).
  • which is one of the most … (cấu trúc so sánh nhất) in … these days.
  • which/who is … (đặc điểm cơ bản hay điểm nổi bật nhất ) (trả lời xong câu hỏi thứ nhất).

Bước 2: Chúng ta sẽ giải quyết lần lượt từng dạng câu hỏi nhé!

  • Với câu hỏi “What…” :

Câu hỏi thứ hai hoặc ba trong đề bài thường là câu hỏi có từ nghi vấn “what”. Với câu hỏi này, bạn có thể trả lời theo một trong hai cách: đưa ra ví dụ hoặc tường thuật câu chuyện. 

Trả lời theo cách đưa ra ví dụ:

+  What special dishes do they serve? 

+  What can you learn from this good student? 

+  What kinds of things do you often buy from this shop?

+  What can you see from this garden? 

Trả lời theo cách tường thuật câu chuyện:

+  What does the film talk about? 

+  What did people do at the wedding?

+  What does this advertisement talk about? 

Bạn có thể tường thuật câu chuyện theo trình tự sau: Bối cảnh xảy ra câu chuyện, diễn biến của câu chuyện, đỉnh điểm của câu chuyện, kết thúc câu chuyện. Hãy sử dụng các từ/cụm từ then chốt dưới đây:

+  At the very beginning (of)

+  After that/Afterwards/And then, …

+  During/While …

+  Towards the end/In the end/Finally/Eventually,… 

 

  • Với câu hỏi “Where…”:

Với câu hỏi liên quan đến nơi chốn, bạn có thể trả lời như sau:

+ This place is located/situated in…(nêu địa điểm cụ thể).

+ This place is very handy; It is just on the ground floor/around the corner/on the opposite side of my neighborhood /in a shopping mall called Parkson Plaza. (mô tả nơi đó trong mối tương quan với một địa điểm khác).

+ It is only 5-minute walk/10-minute drive from…(mô tả nơi chốn bằng thời gian di chuyển).

+ The place I want to travel to in the future is Las Vegas, which is a world-renowned destination in the United States (dùng mệnh đề phụ để giới thiệu vị trí địa lý). 

 

  • Với câu hỏi “Who…”: 

Hãy sử dụng mẫu câu với chủ ngữ giả “It”: It is … who … để trả lời câu hỏi liên quan đến con người. Đây là cấu trúc câu được dùng để nhấn mạnh đối tượng được đề cập, ví dụ như: 

+ Who do you want to travel with? – Well , it is my boyfriend who I want to travel with since we have so many things in common.

+ Who took this picture? – Well, It was my father who took this picture while I was riding a horse on the grassland.

 

  • Với câu hỏi “When…”:

Câu hỏi liên quan đến thời gian được chia thành 2 loại: loại hỏi về sự việc xảy ra trong quá khứ (When did you travel to this place?) và loại hỏi về sự việc xảy ra trong tương lai (When do you want to travel to this place?).

+ Sự việc xảy ra trong quá khứ thì bạn dùng thì quá khứ.

Example: I went to this place several months ago when I was having a holiday.

+ Sự việc xảy ra trong tương lai thì bạn có thể dùng thì hiện tại hoặc thì tương lai với các động từ khuyết như may, will, shall.

Example: I plan to travel to the  United States this coming September. (sự việc sẽ diễn ra theo thời gian dự định)

or Well, I haven’t decided my true timetable yet. Basically, after I graduate from university, I may/will travel to the United States. (sự việc sẽ diễn ra hay không tùy thuộc vào một điều kiện nào đó) 

 

  • Với câu hỏi “How often …”:

+ Nếu số lần thực hiện hành động là cố định, bạn có thể trả lời như sau: 

Normally, I often go shopping at Parkson Plaza during weekends once a month. 

+ Nếu số lần thực hiện hành động không cố định, bạn trả lời như sau:

It depends. Whenever I need to buy one daily necessities, Ben Thanh Market will be my priority.

It depends. Whenever I am in the mood for pizza, Pizza Hut will be my first choice. 

 

  • Với câu hỏi “How much… ”:

+ Trong trường hợp biết giá của món hàng thì bạn nêu rõ mức giá: 

Basically, a smartphone would cost me roughly 300 USD. 

+ Trong trường hợp chưa biết giá cả của món hàng thì bạn có thể trả lời như sau:

Frankly speaking, I have never done market research before, so I have no idea how much it costs.

Lưu ý: Bạn nên trả lời câu hỏi thứ hai và ba trong khoảng 20 giây.

Bước 3: Để trả lời câu hỏi cuối cùng trong đề bài, bạn cần trình bày các lý do và nêu thông tin hỗ trợ, làm rõ các lý do đó. Bạn nên dành 1 phút cho câu trả lời này và sử dụng bố cục sau:

Giới thiệu khái quát : I … for some reason.

Liệt kê 3 lý do cùng thông tin hỗ trợ:

+ Firstly , I feel / find that …

+ By this, I mean …

+ Besides, I also consider that …

+ Simply because …

+ More importantly/Most importantly,/What matters most is that …

+ This is due to the fact that …

 

Kết luận: In short/All in all/In summary/To conclude/To sum up/In a word, that’s why…

 

IELTS Speaking Part 2 là phần phát biểu ngắn gọn và ít thời gian để chuẩn bị. Nếu mục tiêu của bạn cao (từ Band 7.0 Speaking trở lên), EFA Việt Nam khuyên bạn nên cố gắng thể hiện thật tốt ở phần này. Bên cạnh đó, các tài liệu tham khảo về Speaking như từ vựng, ngữ pháp, idioms cũng rất hữu ích cho quá trình ôn thi của bạn đó.

 

Nếu bạn đang mong muốn có một người đồng hành cùng mình trên con đường chinh phục IELTS nói chung cũng như Speaking Test nói riêng, hãy liên hệ ngay tới EFA Việt Nam để được đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ và tư vấn tận tình nhất nhé. EFA Việt Nam xin chúc bạn thành công và đạt được kết quả như ý!

 


Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO EFA VIỆT NAM
EFA Vietnam Education Consultancy and Training Co., Ltd.
Website: www.efa.edu.vn – www.tienganhchonguoidilam.vn
Địa chỉ: Tầng 2, Tòa nhà Sapphire Palace, số 4 Chính Kinh, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hotline: +84 915 344 158 hoặc +84 916 159 707

Lập kế hoạch du học

Đăng ký Tư vấn du học miễn phí với EFA Việt Nam ngay bây giờ!

Tư vấn trực tuyến