IELTS Vocabulary: Bạn có chắc đã biết hết từ vựng về chủ đề gia đình trong tiếng Anh?

27:04:2020 Lê Huyền
Gia đình là món quà tuyệt diệu nhất mà mỗi chúng ta được nhận trong cuộc đời này. Đó là “nơi để trở về” sau những tháng ngày rong ruổi, là nơi được vỗ về sau những vấp ngã, là nơi ngập tràn tình yêu thương ấm áp,… Vậy tại sao bạn lại không cùng EFA Việt Nam khám phá những từ vựng tiếng Anh về chủ đề gia đình để cùng chia sẻ về tổ ấm ngọt ngào của các bạn? EFA Việt Nam xin gửi tặng bạn một list từ vựng tiếng Anh cực hay và ấn tượng về gia đình ở bài viết này nha!

gia đình

TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH

Vocabulary Classification Definition Example
blood is thicker than water idiom một giọt máu đào hơn ao nước lã. You’ll see even more of Stuart’s manipulative side and find out whether blood is thicker than water for Halfway. They’ll always be brothers, but how long can Halfway let Stuart go on the way that he is?
immediate family noun gia đình ruột thịt (bao gồm ba, mẹ & anh chị em ruột). Only immediate family members know a secret document. 
blended family noun gia đình gồm vợ chồng và con riêng của vợ/chồng. Phineas comes from a blended family.

nuclear family

noun gia đình hạt nhân (gồm cha mẹ và con cái). We average fewer than two children per nuclear family.
extended family noun một gia đình đa thế hệ (bao gồm ông bà, cô chú bác, cậu, mợ…).
  • I went to my boyfriend’s home town to meet his extended family
  • The last time I saw my extended family was at my grandmother’s funeral.

siblings

noun

anh chị em ruột. 

I have four siblings: three brothers and a sister.

a blood relative/relation noun họ hàng máu mủ, bà con ruột thịt. While he owed his stepmother respect, because of her parental position, he was not her blood relation.
get on (well) (US) /get along (well) (UK) phrasal verb sống hòa thuận với ai đó. Do you get on with your brother?

close

adjective

gần gũi, thân thiết với nhau.

  • My sister and I are close.

  • I’m very close to my sister.

love someone to bits (UK) informal yêu một ai đó rất nhiều. He’s my old man and I love him to bits but I can’t spend too much time with him.
dearly adverb thân yêu, yêu quý rất nhiều. I love her dearly, but she can be very annoying. 
doting adjective cho thấy rằng bạn yêu một người rất nhiều. We saw photographs of the doting father with the baby on his knee.
estranged adjective xa lánh, ghẻ lạnh.
  • I’m estranged from my sister.
  • His estranged mother sent him a letter.

Take care of/Look after

phrasal verb

chăm sóc.

Taking care of toddler is a tough work.

sibling rivalry noun anh chị em trong gia đình ganh ghét nhau. Because I’m an only child and I’m curious about sibling rivalry.
go through a bad/rough patch idiom gặp nhiều khó khăn trong một khoảng thời gian ngắn. Andy’s going through a rough patch at the moment – his wife wants a divorce.
ups and downs noun chuyện thăng trầm. Like most married couples we’ve had our ups and downs, but life’s like that.
upbringing noun việc nuôi dạy, phương pháp giáo dục (đối với trẻ con). Is it right to say all the crimes he committed were simply the result of his upbringing?
grow up/bring up phrasal verb trưởng thành, lớn lên.
  • I grew up in a working class household.
  • Our parents brought us up to be ambitious.
take after phrasal verb nhìn giống, trông giống ai đó (thường là các thành viên trong gia đình). Most of my children take after my husband.
the apple doesn’t fall far from the tree idiom Cha nào con nấy (hoặc cũng có thể hiểu như câu thành ngữ: Con vua thì lại làm vua/Con sãi ở chùa thì quét lá đa). He acts just like his father. You know, the apple doesn’t fall far from the tree.

 

Xem thêm: Collocation – Bí mật giúp bài IELTS Writing của bạn ấn tượng hơn.

IELTS Writing Task 2: 10 bài mẫu cực hay cho dạng đề Agree or Disagree đạt Band 9.0.

 

Hãy thường xuyên luyện nghe nhạc tiếng Anh, đọc các bài viết hay về gia đình trên các chuyên trang nước ngoài thú vị, truy cập Youtube, website, app ôn bài tiếng Anh linh hoạt nữa nhé. Nếu làm được như vậy, EFA Việt Nam tin chắc rằng khả năng tiếng Anh của bạn sẽ được cải thiện một cách đáng kể, không chỉ là vốn từ về gia đình mà còn liên quan đến nhiều lĩnh vực khác. Hẹn gặp bạn ở EFA Việt Nam một ngày nào đó khi bạn thấy tiếng Anh thực sự cần thiết cho cuộc sống và sự nghiệp của mình.


Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ:
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO EFA VIỆT NAM
EFA Vietnam Education Consultancy and Training Co., Ltd.
Website: www.efa.edu.vn – www.tienganhchonguoidilam.vn
Địa chỉ: Tầng 2, Tòa nhà Sapphire Palace, số 4 Chính Kinh, Thanh Xuân, Hà Nội.
Hotline: +84 915 344 158 hoặc +84 916 159 707

Lập kế hoạch du học

Đăng ký Tư vấn du học miễn phí với EFA Việt Nam ngay bây giờ!

Tư vấn trực tuyến